Mục tiêu: Viết một tin nhắn 4–6 câu cho Anna, nói bạn thường làm gì vào cuối tuần và tại sao bạn thích việc đó.
Chủ đề hôm nay: Daily life và small talk — ngày thường
Cụm từ mục tiêu: How was your weekend? · I usually ... · That sounds nice!
Người nhận: Anna — bạn mới quen, cô ấy vừa nhắn bạn hẹn đi ăn trưa với em họ.
Mục đích: cho Anna biết bạn thường làm gì vào cuối tuần và tại sao bạn thích việc đó.
Dạng bài: tin nhắn ngắn, 4–6 câu.
Hi Anna, thanks for the invitation.
On weekends, I usually ...
weekend (cuối tuần) · invitation (lời mời) · park (công viên) · quiet (yên tĩnh) · relaxed (thư giãn)
Hi Anna, thanks for the invitation. I would love to come on Saturday. On weekends, I usually get up early and walk in the park near my house. I like it because the morning is quiet and I feel relaxed. I am looking forward to lunch with you and your cousin!
Bài mẫu: 5 câu / 51 từ. Anna có thể trả lời bạn: That sounds nice!
Chào Anna, cảm ơn lời mời của bạn. Tôi rất muốn đi vào thứ Bảy. Vào cuối tuần, tôi thường dậy sớm và đi dạo trong công viên gần nhà tôi. Tôi thích việc đó vì buổi sáng yên tĩnh và tôi cảm thấy thư giãn. Tôi rất mong được ăn trưa cùng bạn và em họ của bạn!
Viết bài của bạn vào chat — một tin nhắn 4–6 câu cho Anna.