Speaking — Hội thoại + mô tả ảnh

Thời lượng: 7–10 phút

Mục tiêu: Nói một hội thoại ngắn về việc xác nhận công việc, rồi mô tả một bức ảnh bằng 4 bước.

A. Hội thoại — khoảng 3 phút

Hai đồng nghiệp nói chuyện ở văn phòng. Đọc cả hai vai một lần, che một vai và tự trả lời, rồi chỉ thay một chi tiết để nói lại.

Hội thoại — 6 lượt

Minh: Hi Anna. Do you have one minute?

Anna: Yes. What do you need?

Minh: I want to confirm the deadline. Is it Friday or Monday?

Anna: Friday, at five. Let me double-check and send you a message.

Minh: Thanks. And who reviews the draft first?

Anna: The design team. I will send you their email.

Minh: Great. Thanks a lot.

Bản dịch tiếng Việt

Cách luyện

  1. Đọc cả hai vai, một lần, thuận lợi.
  2. Che lời của Anna — bạn đóng vai Minh, tự trả lời.
  3. Che lời của Minh — bạn đóng vai Anna.
  4. Thay một chi tiết và nói lại (ví dụ: đổi deadline thành meeting time).

B. Mô tả ảnh — khoảng 3–4 phút

Ảnh ôn tập: hai người nói chuyện tại một quán cà phê. Nguồn: Rawpixel Ltd, giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.
Ảnh ôn tập: hai người nói chuyện tại một quán cà phê. Nguồn: Rawpixel Ltd, giấy phép CC BY 2.0, qua Wikimedia Commons.

Ảnh chính: Rawpixel Ltd — CC BY 2.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Business_people_discussing_in_the_cafe_(44876336845).jpg

Chuẩn bị 30 giây, sau đó nói 30–60 giây theo 4 bước sau.

  1. Where? — This picture shows...
  2. (gợi ý: quán cà phê / một nơi để ngồi nói chuyện)

  3. Who? — I can see...
  4. (gợi ý: hai người, một người nam một người nữ)

  5. What are they doing? — They are...
  6. (gợi ý: nói chuyện, ghi vào sổ, uống cà phê)

  7. One detail hoặc opinion — There is... / I think...

(gợi ý: cà phê trên bàn, kính, áo bà

5 từ gợi ý: notebook, coffee, table, glasses, meeting

Bài mẫu — xem sau khi bạn đã tự nói

This picture shows a café. I can see a man and a woman. They are sitting at a table and they are talking. They are also writing in notebooks. I think they are in a meeting, because they are taking notes. There are two cups of coffee on the table.

Ghi chú về bài mẫu

of coffee" → "There is a tablet on the table".

C. Một câu hỏi mở — khoảng 1 phút

Nói về trải nghiệm thật của bạn. Chỉ cần câu mở đầu, không cần chuẩn bị trước.

Think about a time you had to confirm a deadline at work. What did you say?

Câu mở đầu gợi ý: "Last time, I had to..."

Quy trình học

Bước Phần Thời gian
1Đọc hội thoại, che vai, tự trả lời~3 phút
2Chuẩn bị 30 giây + nói 30–60 giây về ảnh~3–4 phút
3Trả lời câu hỏi mở~1 phút

Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.

Cụm từ mục tiêu hôm nay