Writing — Nhắn tin cho nhà hàng để đặt món

Thời lượng: 5–8 phút

Mục tiêu: Viết một tin nhắn ngắn cho nhân viên nhà hàng để xin xem thực đơn, hỏi gợi ý món và chốt đơn.

Tình huống

Hôm nay bạn định ăn trưa tại The Green Kitchen — nhà hàng Thái ở bài nghe và bài đọc sáng nay. Bạn không quen món Thái nên muốn hỏi trước cho chắc.

Bạn nhắn tin cho Mark (nhân viên phục vụ) trước khi đến quán.

3 ý cần viết (không viết quá 3 ý):

  1. Nói bạn sẽ ăn trưa ở The Green Kitchen lúc 12:30 hôm nay và muốn xem thực đơn trước.
  2. Hỏi Mark nên chọn món nào.
  3. Nói bạn chọn món cà ri xanh gà và một ly nước chanh soda.

Hai câu mở đầu nếu bạn bí:

Hello Mark,

I have a question about lunch at The Green Kitchen today.

Checklist 3 mục (dùng sau khi viết)

Bài mẫu — xem sau khi bạn đã viết xong

Hello Mark,

I have a question about lunch at The Green Kitchen today. I will come at 12:30. Could I see the menu, please? Could you recommend something? The green curry with chicken looks nice. I'll have that, please, and one lemon soda too.

Lan

Vì sao bài mẫu đúng: 6 câu, 45 từ, có người nhận (Mark), có mục đích rõ (xin thực đơn, hỏi gợi ý, chốt món), đủ 3 ý, và dùng cả 3 cụm từ mục tiêu của hôm nay.

Chú ý chỗ khó nhất: "I'll have that, please" — chữ "that" ở đây chỉ đứng được vì câu trước đã nhắc tên món (The green curry with chicken). Nhắc tên món trước, rồi mới nói "that".

Ba cụm từ mục tiêu của hôm nay

Cụm từ Nghĩa Dùng để làm gì
Could I see the menu, please?Cho tôi xem thực đơn được không ạ?Xin xem thực đơn trước khi gọi món
Could you recommend something?Anh/chị có thể giới thiệu món nào không?Hỏi người ta gợi ý một món
I'll have that, please.Tôi lấy món đó nhé.Chốt món sau khi đã chọn được món
Menu The Green Kitchen hôm nay (tra cứu nhanh khi viết)
Món Giá
Nem cuộn (spring rolls)90k
Cà ri xanh gà (green curry with chicken)145k
Cá nướng sông (grilled river fish)190k
Bún bò (beef noodles)165k
Nước cam (orange juice)45k
Nước chanh soda (lemon soda)35k
Gợi ý khi bạn bí từ

Một số câu ngắn dùng được ngay trong tin nhắn của bạn:

  • Hi Mark, — lời chào thân mật.
  • What time do you open? — mở cửa lúc mấy giờ?
  • Do you have a table for two? — có bàn cho hai người không?
  • Is it spicy? — món đó có cay không?
  • What is the price? — giá bao nhiêu?
  • See you soon! — hẹn gặp bạn sớm!

Bạn không cần dùng tất cả. Chọn 1–2 câu là đủ, tin nhắn ngắn vẫn tốt.

Ba lỗi người học hay mặc phải — tự kiểm tra
  1. Dùng "will" ở thì hiện tại với lời hứa sắp làm. Viết "I will come at 12:30" hoặc *"I'm
  2. coming at 12:30", đừng viết "I come at 12:30"*.

  3. Chia động từ sai với chủ ngữ. "Many people like the green curry" (chủ ngữ số nhiều →
  4. có "s"), nhưng "What dish do you recommend?" (chủ ngữ "you" → không có "s").

  5. Dùng "that" khi chưa có từ nào đứng trước. "I'll have that, please" chỉ dùng được sau khi bạn

đã nhắc tên món. Nhắc tên món trước, rồi mới nói "that".

Các lỗi này chỉ là gợi ý để bạn tự kiểm tra — đừng lo, hôm nay không cần làm cho hoàn hảo. Bạn có thể gửi bài, mình sẽ sửa giúp.

Quy trình học

Bước Việc Thời gian
1Đọc tình huống30 giây
2Viết bản đầu (4–6 câu, 40–60 từ)3–4 phút
3Tự kiểm tra bằng checklist1–2 phút
4Xem bài mẫu, hoặc gửi bài vào đây để được sửanếu còn thời gian

Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.

Đầu ra cần nộp

Viết tin nhắn của bạn bằng lời của bạn — đổi sang một món khác và một đồ uống khác trong menu nếu muốn — rồi dán vào đây. Mình sẽ đưa bản sửa tối thiểu (giữ nguyên ý của bạn) và giải thích tối đa 3 điểm.