Listening
Báo tiến độ trong cuộc họp điểm danh
Thời lượng: 5–7 phút
Mục tiêu: Nghe một cuộc họp điểm danh sáng thứ Năm giữa Lan và Mark, rồi trả lời 3 câu hỏi về việc Lan làm hôm nay, việc Lan nhờ Mark giúp, và việc Mark sẽ làm sau cuộc họp.
Bắt đầu: Bước 1 — Đọc mục tiêu và 3 câu hỏi (30 giây)Bước 1 — Đọc mục tiêu và 3 câu hỏi (30 giây)
Hôm nay bạn nghe cuộc họp điểm danh (daily standup) sáng thứ Năm của một nhóm làm việc. Lan là developer làm việc từ xa, Mark là đồng nghiệp cùng team. Mỗi người nói ngắn gọn: hôm qua làm gì, hôm nay làm gì, và có cần ai giúp không.
Trong khoảng 3 phút, bạn trả lời 3 câu hỏi bên dưới.
- Ý chính: Hôm nay Lan đang làm phần nào của dự án?
- Chi tiết: Lan nhờ Mark xem giúp cái gì, và Mark trả lời thế nào?
- Chi tiết: Sau cuộc họp, Mark sẽ làm gì?
Bước 2 — Nghe audio (2 lần, khoảng 3 phút)
Nghe lần 1 không mở transcript. Lần 2 thì trả lời 3 câu hỏi ở Bước 1.
Transcript — 11 lượt (39 giây)
Mark: Good morning, Lan. How are you doing today?
Lan: I'm fine, thanks. Let me update you on my progress.
Lan: Yesterday, I finished the login page.
Mark: That's great! What are you working on today?
Lan: Today, I am working on the payment page.
Mark: Okay. Do you need any help?
Lan: Yes, one thing. Could you take a look at this test case?
Mark: Sure. Send it to me, please.
Lan: Thanks. I also need to check the API with the backend team.
Mark: No problem. I can talk to them after the meeting.
Lan: Great, thank you. I'll follow up with you later.
Bản dịch tiếng Việt
Mark: Chào buổi sáng, Lan. Hôm nay bạn khỏe không?
Lan: Tôi ổn, cảm ơn. Để tôi cập nhật tiến độ của tôi.
Lan: Hôm qua, tôi đã hoàn thành trang đăng nhập.
Mark: Tuyệt vời! Hôm nay bạn đang làm gì?
Lan: Hôm nay, tôi đang làm trang thanh toán.
Mark: Được. Bạn có cần ai giúp không?
Lan: Có, một việc. Anh có thể xem qua test case này giúp tôi không?
Mark: Được. Gửi cho tôi nhé.
Lan: Cảm ơn. Tôi cũng cần kiểm tra API với team backend.
Mark: Không có vấn đề gì. Tôi có thể nói chuyện với họ sau cuộc họp.
Lan: Tuyệt, cảm ơn anh. Tôi sẽ báo lại với anh sau nhé.
Đáp án
1. Ý chính: Hôm nay Lan đang làm trang thanh toán (payment page). (Lượt 5.)
2. Chi tiết: Lan nhờ Mark xem giúp một test case và gửi cho anh ấy. Mark đồng ý: "Sure. Send it to me, please." (Lượt 7 và 8.)
3. Chi tiết: Sau cuộc họp, Mark sẽ nói chuyện với team backend để kiểm tra API. (Lượt 10.)
Nhắc lại (1 phút)
Chọn 1–2 câu trong audio và nói lại bằng lời của bạn. Gợi ý: câu báo cáo tiến độ và câu nhờ đồng nghiệp giúp.
Quy trình học
| Bước | Việc | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Đọc mục tiêu, 3 câu hỏi | 30 giây |
| 2 | Nghe lần 1, chưa xem transcript | ~1 phút |
| 3 | Nghe lần 2, trả lời | ~2 phút |
| 4 | Mở transcript, đối chiếu đáp án | ~1–2 phút |
| 5 | Nhắc lại 1–2 câu | ~1 phút |
Mẹo nghe (xem sau khi làm xong)
Ba chỗ trong đoạn này rất dễ nghe nhầm. Nghe lần hai hãy chú ý:
- "What are you working on today?" — "on" ở đây nghĩa là đang làm (task nào), không phải "mở".
- "Could you take a look at this?" — "take a look at" nghĩa là xem qua, không phải "cầm lên".
- "I'll follow up with you later." — "follow up" nghĩa là báo lại, cập nhật sau, không phải "đi theo".
Đoạn này có hai giọng: đánh dấu Mark (nam) và Lan (nữ) khi nghe lần 2.
Từ trong đoạn nghe (giải nghĩa nhanh, không phải từ mục tiêu)
- standup — cuộc họp điểm danh ngắn đầu ngày (daily standup)
- progress — tiến độ
- test case — một tình huống dùng để kiểm tra phần mềm
- API — cách hai phần mềm nói chuyện với nhau
- follow up — báo lại sau, cập nhật
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Cụm từ mục tiêu hôm nay
- Let me update you on my progress. — để tôi cập nhật tiến độ của tôi.
- Could you take a look at this? — anh/chị có thể xem qua cái này giúp tôi không?
- I'll follow up with you later. — tôi sẽ báo lại với anh/chị sau nhé.



