Mục tiêu: Nói một hội thoại chào hỏi ngắn ở sân bay, rồi mô tả ảnh trong 30–60 giây.
Chủ đề hôm nay: Daily life và small talk — ngày thường
Cụm từ mục tiêu: How was your weekend? · I usually ... · That sounds nice!
Bối cảnh: Bạn gặp một người mới tên Anna ở sân bay. Bạn đóng vai Long — Anna là người bạn nói chuyện.
Cách luyện:
Ảnh: “Gate waiting area inside Terminal 2 at Melbourne Airport” — tác giả Philip Mallis — CC BY-SA 2.0 — Wikimedia Commons (ảnh đã tải và xác minh hôm nay)
| Bước | Gợi ý tiếng Việt | Cụm mở đầu |
|---|---|---|
| 1. Where? | Nói ảnh chụp ở đâu | This picture shows... |
| 2. Who? | Nói ai xuất hiện | I can see... |
| 3. What are they doing? | Nói họ đang làm gì | They are... |
| 4. One detail or opinion | Một chi tiết hoặc cảm nhận | There is... / I think... |
seats (ghế) · waiting area (khu chờ) · column (cột) · café (quán cà phê) · flight (chuyến bay)
Bài tập: Chuẩn bị ngắn, rồi nói 30–60 giây theo 4 bước trên. Không cần ghi âm. Có thể nói lại một lần.
What do you usually do when you travel?
Gợi ý mở đầu: “When I travel, I usually...”
Nói lại phần mô tả ảnh trong 30–60 giây, rồi viết 2–3 câu của bạn vào chat (kèm câu trả lời cho câu hỏi mở).