Writing — Nhắn xác nhận deadline
Thời lượng: 5–8 phút
Mục tiêu: Viết một tin nhắn ngắn để xác nhận deadline và hỏi ai xem bản nháp trước.
Tình huống
Bạn đang chờ một bản cập nhật cho khách hàng. Trong email trước, deadline được ghi là thứ Hai, nhưng bạn nghe nói có thể là thứ Sáu. Bạn không chắc ai cần xem bản nháp trước.
Viết một tin nhắn cho đồng nghiệp Mai để hỏi lại hai điều đó.
3 ý cần viết (không viết quá 3 ý):
- Hỏi deadline là thứ Sáu hay thứ Hai.
- Hỏi ai cần xem bản nháp trước.
- Nói rằng bạn sẽ gửi bản cập nhật cho khách hàng sau khi có câu trả lời.
Hai câu mở đầu nếu bạn bí:
Hi Mai,
Thanks for the file. I have one question before I send the update to the client.
Checklist 3 mục (dùng sau khi viết)
- [ ] Đã đủ ý chưa? (tối đa 3 ý ở trên)
- [ ] Người đọc có hiểu mình muốn gì không?
- [ ] Đã kiểm tra động từ và dấu câu chưa?
Bài mẫu — xem sau khi bạn đã viết xong
Hi Mai,
Thanks for the file. I have one question before I send the update to the client. Is the deadline Friday at 5 PM, or is it Monday? Also, could you clarify who needs to review the draft first? I will send the update to the client as soon as I hear from you.
Thanks, Minh
Vì sao bài mẫu đúng: 5 câu, 47 từ, có người nhận (Mai), có mục đích (hỏi 2 điều), có 3 ý đúng như yêu cầu, dùng 2 cụm từ mục tiêu của hôm nay (could you clarify) và ngữ pháp đơn giản.
Cụm từ mục tiêu: dùng ở đâu trong bài này?
- just to confirm — dùng khi bạn đã hiểu và muốn chốt lại thông tin:
- could you clarify — dùng khi bạn chưa rõ và cần hỏi:
- let me double-check — dùng khi bạn đang tự kiểm tra, hoặc hứa sẽ xác minh:
"Just to confirm, I will send the update to the client."
"Could you clarify who needs to review the draft first?"
"Let me double-check and send you a message."
Bài hôm nay có cả ba. Bạn không bắt buộc dùng cả ba, nhưng nếu dùng được hai thì bài sẽ rất "đúng gu".
Quy trình học
| Bước | Việc | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Đọc tình huống | 30 giây |
| 2 | Viết bản đầu (4–6 câu, 40–60 từ) | 3–4 phút |
| 3 | Tự kiểm tra bằng checklist | 1–2 phút |
| 4 | Xem bài mẫu, hoặc gửi bài vào đây để được sửa | nếu còn thời gian |
Gửi bài để được sửa: dán bài viết của bạn vào đây. Mình sẽ đưa bản sửa tối thiểu (giữ nguyên ý của bạn) và giải thích tối đa 3 điểm.
Gợi ý thêm khi bạn bí từ
Một số cụm từ có thể dùng để hỏi lại lịch sự, dùng được ngay trong bài của bạn:
- Could you confirm...? — bạn có thể xác nhận ...?
- I'm not sure about the deadline. — tôi không chắc về hạn chót.
- The last email said Monday. — email trước nói là thứ Hai.
- I'll send the update as soon as I hear back. — tôi sẽ gửi bản cập nhật ngay khi có phản hồi.
- Thanks in advance. — cảm ơn trước.
Bạn không cần dùng tất cả. Chọn 1–2 cụm là đủ.
Ba lỗi người học hay mặc phải — tự kiểm tra
- Quên "s" ở động từ số nhiều. "who need to review" → đúng là "who needs to review".
- Dùng "will" ở thì hiện tại với lời hứa sắp làm. Viết "I will send..." hoặc *"I'm going to
- Hỏi mà không nói mình cần gì. "Could you clarify the deadline?" nghe cụt. Thêm một câu
send...", đừng viết "I send..."*.
cho biết bạn dùng câu đó để làm gì.
Các lỗi này chỉ là gợi ý để bạn tự kiểm tra — đừng lo, hôm nay không cần làm cho hoàn hảo. Bạn có thể gửi bài, mình sẽ sửa giúp.
Đủ rồi: bạn có thể dừng ở đây.
Cụm từ mục tiêu hôm nay
- just to confirm — để xác nhận lại
- could you clarify — bạn có thể làm rõ
- let me double-check — để tôi kiểm tra lại